Video Review
Hệ thống làm mát WINDFORCE 2X có các quạt cánh độc đáo 2x 90mm, quạt quay thay thế, 2 ống dẫn nhiệt bằng đồng composite GPU cảm ứng trực tiếp và chức năng quạt hoạt động 3D, cùng nhau mang lại khả năng tản nhiệt hiệu quả cho hiệu suất cao hơn ở nhiệt độ thấp hơn.
Hình dạng của các ống dẫn nhiệt bằng đồng nguyên chất giúp tối đa hóa diện tích tiếp xúc trực tiếp với GPU, tăng cường khả năng truyền nhiệt. Các ống dẫn nhiệt cũng bao phủ VRAM thông qua một tấm kim loại lớn tiếp xúc để đảm bảo làm mát thích hợp.

Ống dẫn nhiệt composite kết hợp tính năng dẫn nhiệt và chuyển pha để quản lý hiệu quả sự truyền nhiệt giữa hai giao diện rắn, giúp tăng khả năng làm mát.
VGA GIGABYTE GeForce RTX 2060 D6 6G (GV-N2060D6-6GD) sử dụng thiết kế pha nguồn 4 + 2 để cho phép MOSFET hoạt động ở nhiệt độ thấp hơn, thiết kế bảo vệ quá nhiệt và cân bằng tải cho mỗi MOSFET, cộng với cuộn cảm và tụ điện được chứng nhận Ultra Durable, để mang lại hiệu suất tuyệt vời và hệ thống dài hơn sự sống.
Tấm lưng không chỉ mang lại hình dáng thẩm mỹ mà còn nâng cao cấu trúc của card đồ họa để bảo vệ toàn diện.
Giao diện người dùng phần mềm thực tế và các chức năng phụ thuộc vào từng kiểu thiết bị.
Giao diện trực quan tiên tiến cho phép bạn điều chỉnh tốc độ đồng hồ, điện áp, hiệu suất của quạt và mục tiêu công suất trong thời gian thực theo yêu cầu trò chơi của bạn.
| Graphics Processing | GeForce RTX™ 2060 |
| Core Clock | 1680 MHz |
| RTX-OPS | 36 |
| CUDA® Cores | 1920 |
| Memory Clock | 14000 MHz |
| Memory Size | 6 GB |
| Memory Type | GDDR6 |
| Memory Bus | 192 bit |
| Memory Bandwidth (GB/sec) | 336 GB/s |
| Card Bus | PCI-E 3.0 x 16 |
| Digital max resolution | 7680x4320 |
| Multi-view | 4 |
| Card size | L=225.65 W=122.02 H=40.5 mm |
| PCB Form | ATX |
| DirectX | 12 |
| OpenGL | 4.6 |
| Recommended PSU | 500W |
| Power Connectors | 8 Pin*1 |
| Output | DisplayPort 1.4 *3 HDMI 2.0b *1 |
| SLI Support | No |
| Accessories | 1. Quick guide 2. Driver CD |
Thông số kỹ thuật
| Graphics Processing | GeForce RTX™ 2060 |
| Core Clock | 1680 MHz |
| RTX-OPS | 36 |
| CUDA® Cores | 1920 |
| Memory Clock | 14000 MHz |
| Memory Size | 6 GB |
| Memory Type | GDDR6 |
| Memory Bus | 192 bit |
| Memory Bandwidth (GB/sec) | 336 GB/s |
| Card Bus | PCI-E 3.0 x 16 |
| Digital max resolution | 7680x4320 |
| Multi-view | 4 |
| Card size | L=225.65 W=122.02 H=40.5 mm |
| PCB Form | ATX |
| DirectX | 12 |
| OpenGL | 4.6 |
| Recommended PSU | 500W |
| Power Connectors | 8 Pin*1 |
| Output | DisplayPort 1.4 *3 HDMI 2.0b *1 |
| SLI Support | No |
| Accessories | 1. Quick guide 2. Driver CD |
Tin tức