Video Review
VGA MSI RTX 3090 GAMING X TRIO 24G GDDR6X là một chiếc card màn hình mạnh mẽ với hiệu năng tuyệt đỉnh. Được tạo ra với kiến trúc Ampere kiến trúc RTX thế hệ thứ 2 của NVIDIA, tăng gấp đôi hiệu năng dò tia và AI với nhân RT nâng cao, nhân Tensor và nhân xử lý phát trực tuyến mới. Thêm vào đó, nó có bộ nhớ 24GB GDDR6X, tất cả để mang lại trải nghiệm chơi game đỉnh cao chưa từng có.

MSI phục vụ cho nhu cầu gaming ở độ phân giải 4K 60Fps. Đây là card đồ họa sử dụng kiến trúc Ampare hoàn toàn mới cùng nhân RT thế hệ 2, nhân Tensor thế hệ 3, Nvidia RTX IO, VRAM GDDR6X và sản xuất trên tiến trình 8nm được Samsung làm riêng.
Hệ thống LED RGB trên thân VGA có thể dễ dàng tùy chỉnh qua phần mềm.
Card màn hình MSI RTX 3090 GAMING X TRIO 24G GDDR6X luôn giữ được sự yên tĩnh với Airflow Control.

Card đồ họa RTX 3090 GAMING X TRIO 24G GDDR6X đã được thiết kế để mang lại hiệu quả tốt nhất. đem tới sự cân bằng hoàn hảo giữa nhiệt độ và độ ồn để trải nghiệm, đắm chìm trong thế giới game.
TORX FAN 4.0 được thiết kế đặc biệt với các cặp cánh quạt được gắn liền với nhau giúp tập trung luồng không khí vào hệ thống làm mát TRI FROZR 2.

| MEMORY | 24GB GDDR6X |
| VI XỬ LÝ ĐỒ HỌA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3090 |
| CHUẨN GIAO TIẾP | PCI Express® Gen 4 |
| BUS BỘ NHỚ | 384-bit |
| XUNG NHỊP NHÂN ĐỒ HỌA(MHZ) | Boost:1785 MHz |
| XUNG NHỊP BỘ NHỚ (MHZ) | 19.5 Gbps |
| HỖ TRỢ MÀN HÌNH TỐI ĐA | 4 |
| G-SYNC™ TECHNOLOGY | Y |
| ADAPTIVE VERTICAL SYNC | Y |
| HỖ TRỢ HDCP | Y |
| CÔNG SUẤT TIÊU THỤ (W) | 370W |
| OUTPUT | DisplayPort x 3 (v1.4a) / HDMI 2.1 x 1 |
| CÔNG SUẤT NGUỒN ĐỀ NGHỊ (W) | 750 W |
| DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION | 7680x4320 |
| NGUỒN PHỤ | 8-pin x 3 |
| HỖ TRỢ PHIÊN BẢN DIRECTX | 12 API |
| HỖ TRỢ PHIÊN BẢN OPENGL | 4.6 |
| KÍCH THƯỚC (MM) | 323 x 140 x 56mm |
| CÂN NẶNG | 1565 g / 2370 g |
| PCB (CUSTOM/REFERENCE) | Y |
Thông số kỹ thuật
| MEMORY | 24GB GDDR6X |
| VI XỬ LÝ ĐỒ HỌA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3090 |
| CHUẨN GIAO TIẾP | PCI Express® Gen 4 |
| BUS BỘ NHỚ | 384-bit |
| XUNG NHỊP NHÂN ĐỒ HỌA(MHZ) | Boost:1785 MHz |
| XUNG NHỊP BỘ NHỚ (MHZ) | 19.5 Gbps |
| HỖ TRỢ MÀN HÌNH TỐI ĐA | 4 |
| G-SYNC™ TECHNOLOGY | Y |
| ADAPTIVE VERTICAL SYNC | Y |
| HỖ TRỢ HDCP | Y |
| CÔNG SUẤT TIÊU THỤ (W) | 370W |
| OUTPUT | DisplayPort x 3 (v1.4a) / HDMI 2.1 x 1 |
| CÔNG SUẤT NGUỒN ĐỀ NGHỊ (W) | 750 W |
| DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION | 7680x4320 |
| NGUỒN PHỤ | 8-pin x 3 |
| HỖ TRỢ PHIÊN BẢN DIRECTX | 12 API |
| HỖ TRỢ PHIÊN BẢN OPENGL | 4.6 |
| KÍCH THƯỚC (MM) | 323 x 140 x 56mm |
| CÂN NẶNG | 1565 g / 2370 g |
| PCB (CUSTOM/REFERENCE) | Y |
Tin tức