Video Review
VGA Nvidia Geforce RTX2060 6G mang trong mình rất nhiều cải tiến so với dòng card GTX 10 Series trước đó. Chúng ta sẽ có một chiếc card đồ họa giá rẻ mang kiến trúc mới Turing, có tới 1920 nhân Cuda Core, 6G bộ nhớ đệm DDR6 với tốc độ băng thông lên tới 14Gbps, chiều dài băng thông đạt 192bit. RTX2060 hỗ trợ lên tới 4 màn hình cùng lúc với độ phân giải tối đa là 7680x4320.
Với thiết kế quạt kép hoàn toàn mới, VGA RTX 2060 VENTUS GP OC tự hào mang đến màu sắc cùng hiệu suất vượt trội để phù hợp với bất kỳ bộ máy nào.

VGA RTX 2060 VENTUS GP OC sử dụng Fan TORX 2.0 đã từng đoạt giải thưởng với thiết kế ổ bi kép cung cấp hiệu suất làm mát hàng đầu trong nhiều năm.

VGA RTX 2060 VENTUS GP OC trang bị ống dẫn nhiệt bằng đồng dày tới 6mm ở phía dưới giúp truyền nhiệt tối đa.

Mạch PCB VGA RTX 2060 VENTUS GP OC trang bị các lớp đồng dày hơn cho phép truyền tín hiệu nhanh hơn và có hiệu suất bền vững.

Kiến trúc Nvidia Turing: Kiến trúc mới của Nvidia cho hiệu năng cải tiến vượt trội so với thế hệ cũ
Ray Tracing: Công nghệ giả lập ánh sáng giúp đồ họa thực tế sát với ngoài đời thực hơn bao giờ hết

| Sản phẩm | Card đồ họa VGA |
| Hãng sản xuất | MSI |
| Model | RTX 2060 VENTUS GP OC |
| Engine đồ họa | NVIDIA® RTX 2060™ |
| Chuẩn Bus | PCI Express 3.0 x 16 |
| Memory Clock | 14 Gbps |
| Bộ nhớ | 6GB GDDR6 |
| Bus bộ nhớ | 192-bit |
| CUDA Cores | 1920 |
| Cores Clocks | Boost: 1710 MHz |
| Cổng xuất hình | DisplayPort x 3 (v1.4a) HDMI x 1 (Supports 4K@60Hz as specified in HDMI 2.0b) |
| Công suất nguồn yêu cầu | Từ 500W |
| Kết nối nguồn | 1 x 8-pin |
| Kích thước (DxRxC) | 231 x 128 x 42 mm |
| Hỗ trợ màn hình | 4 |
| DIRECTX hỗ trợ | 12 API |
| OPENGL hỗ trợ | 4.6 |
| Độ phân giải tối đa | 7680x4320 |
Thông số kỹ thuật
| Sản phẩm | Card đồ họa VGA |
| Hãng sản xuất | MSI |
| Model | RTX 2060 VENTUS GP OC |
| Engine đồ họa | NVIDIA® RTX 2060™ |
| Chuẩn Bus | PCI Express 3.0 x 16 |
| Memory Clock | 14 Gbps |
| Bộ nhớ | 6GB GDDR6 |
| Bus bộ nhớ | 192-bit |
| CUDA Cores | 1920 |
| Cores Clocks | Boost: 1710 MHz |
| Cổng xuất hình | DisplayPort x 3 (v1.4a) HDMI x 1 (Supports 4K@60Hz as specified in HDMI 2.0b) |
| Công suất nguồn yêu cầu | Từ 500W |
| Kết nối nguồn | 1 x 8-pin |
| Kích thước (DxRxC) | 231 x 128 x 42 mm |
| Hỗ trợ màn hình | 4 |
| DIRECTX hỗ trợ | 12 API |
| OPENGL hỗ trợ | 4.6 |
| Độ phân giải tối đa | 7680x4320 |
Tin tức