Video Review
VGA MSI GTX 1650 D6 Ventus XS OCV1 4GB GDDR6 của MSI sở hữu thiết kế cao cấp và bền bỉ, bộ mã hóa Turing Shaders hiệu suất cao. Mang đến cho bạn một card màn hình có hiệu năng tuyệt vời, có khả năng xử lý các game, đồ họa tầm trung mượt mà.
Tuy thiết kế tản nhiệt không được hầm hố như những dòng card màn hình cao cấp hơn, nhưng nhờ vào công suất hoạt động rất thấp của bộ xử lý GTX 1650 kết hợp với 2 quạt làm mát có kích thước lớn nên phiên bản VENTUS XS OC vẫn có nhiệt độ hoạt động rất ổn định.

Với công nghệ G-Sync, VGA MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS 4G OC sẽ đem lại cho game thủ chất lượng hình ảnh mượt mà nhất, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng "xé hình" (tearing) phiền phức khi chơi game.

Với bộ phần mềm MSI AfterBurner, game thủ có thể theo dõi trạng thái hoạt động cũng như tùy chỉnh, ép xung card để có được hiệu năng chơi game tốt nhất. Thậm chí với tính năng OC Scanner, việc ép xung đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết chỉ với 1 cú click chuột.

| MODEL NAME | GeForce® GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1 |
| GRAPHICS PROCESSING UNIT | NVIDIA® GeForce® GTX 1650 |
| INTERFACE | PCI Express x16 3.0 |
| CORES | 896 Units |
| CORE CLOCKS | Boost: 1620 MHz |
| MEMORY SPEED | 12 Gbps |
| MEMORY | 4GB GDDR6 |
| MEMORY BUS | 128-bit |
| OUTPUT | DL-DVI-D x 1 / HDMI 2.0b x 1 / DisplayPort x 1 (v1.4) |
| HDCP SUPPORT | Y |
| POWER CONSUMPTION | 75 W |
| POWER CONNECTORS | 6-pin x 1 |
| RECOMMENDED PSU | 300 W |
| CARD DIMENSION (MM) | 179 x 115 x 42 mm |
| WEIGHT (CARD / PACKAGE) | 466g / 670g |
| DIRECTX VERSION SUPPORT | 12 API |
| OPENGL VERSION SUPPORT | 4.6 |
| MAXIMUM DISPLAYS | 3 |
| G-SYNC® TECHNOLOGY | Y |
| ADAPTIVE VERTICAL SYNC | Y |
| DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION | 7680x4320 |
Thông số kỹ thuật
| MODEL NAME | GeForce® GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1 |
| GRAPHICS PROCESSING UNIT | NVIDIA® GeForce® GTX 1650 |
| INTERFACE | PCI Express x16 3.0 |
| CORES | 896 Units |
| CORE CLOCKS | Boost: 1620 MHz |
| MEMORY SPEED | 12 Gbps |
| MEMORY | 4GB GDDR6 |
| MEMORY BUS | 128-bit |
| OUTPUT | DL-DVI-D x 1 / HDMI 2.0b x 1 / DisplayPort x 1 (v1.4) |
| HDCP SUPPORT | Y |
| POWER CONSUMPTION | 75 W |
| POWER CONNECTORS | 6-pin x 1 |
| RECOMMENDED PSU | 300 W |
| CARD DIMENSION (MM) | 179 x 115 x 42 mm |
| WEIGHT (CARD / PACKAGE) | 466g / 670g |
| DIRECTX VERSION SUPPORT | 12 API |
| OPENGL VERSION SUPPORT | 4.6 |
| MAXIMUM DISPLAYS | 3 |
| G-SYNC® TECHNOLOGY | Y |
| ADAPTIVE VERTICAL SYNC | Y |
| DIGITAL MAXIMUM RESOLUTION | 7680x4320 |
Tin tức