Video Review
Card màn hình Asus ROG STRIX-RTX 3080-O10G-V2-WHITE hiện đang là một trong những sản phẩm bán chạy nhất của Asus. Được xây dựng trên kiến trúc Ampere hoàn toàn mới, nhân RT thế hệ 2, nhân Tensor thế hệ 3, Nvidia RTX IO, VRAM GDDR6X và tiến trình 8nm được Samsung làm riêng mang đến hiệu năng và sức mạnh ít chiếc card nào sánh được.
Từ những thông số trên có thể thấy được chiếc card này có sức mạnh vô cùng lớn, đảm bảo cho game thủ có được một trải nghiệm chơi game mạnh mẽ cùng chất lượng đồ họa cao.

Hệ thống quạt làm mát tối ưu hơn bởi công nghệ Axial giúp quá trình hoạt động tốt hơn dù có kích thước lớn. Cánh quạt trung tâm được tăng lên 13 cánh so với 11 cánh ở 2 quạt còn lại, từ đó giúp tăng hiệu năng làm mát cho card.
Thay vì để 3 cánh quạt đều xoay cùng chiều, Asus đã bố trí cánh quạt trung tâm xoay ngược chiều với 2 cánh còn lại, từ đó giúp tăng khả năng thoát nhiệt, máy êm hơn và ổn định hơn trong quá trình hoạt động. Hệ thống VGA ASUS ROG STRIX RTX 3080 O10G WHITE thường chỉ có nhiệt độ 55 độ C khi trải nghiệm các tựa game khủng.

Kích thước tản nhiệt có phần lớn hơn so với những thế hệ trước để card có nhiều không gian hơn cho chipset. Bộ Heatsink trên card dày đến 2,9 slot PCI, từ đó giúp hệ thống tản nhiệt hoạt động tốt hơn.
Ngoài thiết kế có màu trắng độc đáo thì Asus còn trang bị cho mình hệ thống đèn led bắt mắt và tinh tế. Với phần mềm Armoury Crate bạn có thể dễ dàng tùy chỉnh hiển thị của đèn một cách dễ dàng.
|
Sản phẩm |
Card đồ họa VGA |
|
Hãng sản xuất |
Asus |
|
Engine đồ họa |
NVIDIA® GeForce RTX™ 3080 |
|
Chuẩn Bus |
PCI Express 4.0 |
|
Bộ nhớ |
10GB GDDR6X |
|
Engine Clock |
OC Mode - 1935 MHz (Boost Clock) |
|
Lõi CUDA |
8704 |
|
Clock bộ nhớ |
19 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
320-bit |
|
Độ phân giải |
Digital Max Resolution 7680 x 4320 |
|
Kết nối |
Yes x 2 (Native HDMI 2.1) Yes x 3 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
|
Kích thước |
31.85 x 14.01 x 5.78 Centimeter |
|
PSU đề nghị |
850W |
|
Power Connectors |
3 x 8-pin |
|
Slot |
2.9 Slot |
Thông số kỹ thuật
|
Sản phẩm |
Card đồ họa VGA |
|
Hãng sản xuất |
Asus |
|
Engine đồ họa |
NVIDIA® GeForce RTX™ 3080 |
|
Chuẩn Bus |
PCI Express 4.0 |
|
Bộ nhớ |
10GB GDDR6X |
|
Engine Clock |
OC Mode - 1935 MHz (Boost Clock) |
|
Lõi CUDA |
8704 |
|
Clock bộ nhớ |
19 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
320-bit |
|
Độ phân giải |
Digital Max Resolution 7680 x 4320 |
|
Kết nối |
Yes x 2 (Native HDMI 2.1) Yes x 3 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
|
Kích thước |
31.85 x 14.01 x 5.78 Centimeter |
|
PSU đề nghị |
850W |
|
Power Connectors |
3 x 8-pin |
|
Slot |
2.9 Slot |
Tin tức