Video Review

Card màn hình Asus PH RTX 3050-8G có một quạt công nghệ hướng trục lớn có một trung tâm nhỏ hơn tạo điều kiện cho các cánh quạt dài hơn và một vòng chắn để tăng áp suất không khí đi xuống.

Các loại vòng bi khác nhau có những ưu và nhược điểm riêng. Ổ bi vượt trội về độ bền và có thể kéo dài gấp đôi so với các thiết kế ổ trục tay áo.
Công nghệ Auto-Extreme là một quy trình sản xuất tự động đặt ra các tiêu chuẩn mới trong ngành. Cho phép tất cả quá trình hàn được hoàn thành trong một lần xử lý. Điều này làm giảm căng thẳng nhiệt trên các bộ phận và tránh sử dụng các hóa chất tẩy rửa mạnh. Dẫn đến tác động môi trường ít hơn, tiêu thụ điện năng sản xuất thấp hơn và tổng thể sản phẩm đáng tin cậy hơn.

Một lớp phủ tuân thủ bảo vệ bao bọc PCB. Bảo vệ chống đoản mạch do độ ẩm, bụi và mảnh vỡ gây ra.
Card màn hình Asus PH RTX 3050-8G – PCB được gia cố bởi một tấm lưng nhôm. Giúp tăng thêm độ cứng cho cấu trúc. Giúp chống uốn cong và bảo vệ các thành phần cũng như các đường dẫn khỏi bị hư hại.
| Card đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX ™ 3050 |
| Bus Standard | PCI Express 4.0 |
| OpenGL | OpenGL®4.6 |
| Bộ nhớ | 8GB GDDR6 |
| CUDA Core | 2560 |
| Giao diện bộ nhớ | 128-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa kỹ thuật số 7680 x 4320 |
| Giao diện | Yes x 1 (Native HDMI 2.1) Yes x 3 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
| Hỗ trợ hiển thị tối đa | 4 |
| Hỗ trợ NVlink / Crossfire | Không |
| Phụ kiện | 1 x Thẻ bộ sưu tập 1 x Hướng dẫn thiết lập tốc độ |
| Phần mềm | ASUS GPU Tweak II & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: vui lòng tải xuống tất cả phần mềm từ trang web hỗ trợ. |
| Kích thước | 177 x 128 x 51 mm 6,97 x 5,04 x 2,01 inch |
| PSU được đề xuất | 550W |
| Đầu nối nguồn | 1 x 8 chân |
| Chỗ | 2,55 khe |
Thông số kỹ thuật
| Card đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX ™ 3050 |
| Bus Standard | PCI Express 4.0 |
| OpenGL | OpenGL®4.6 |
| Bộ nhớ | 8GB GDDR6 |
| CUDA Core | 2560 |
| Giao diện bộ nhớ | 128-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa kỹ thuật số 7680 x 4320 |
| Giao diện | Yes x 1 (Native HDMI 2.1) Yes x 3 (Native DisplayPort 1.4a) HDCP Support Yes (2.3) |
| Hỗ trợ hiển thị tối đa | 4 |
| Hỗ trợ NVlink / Crossfire | Không |
| Phụ kiện | 1 x Thẻ bộ sưu tập 1 x Hướng dẫn thiết lập tốc độ |
| Phần mềm | ASUS GPU Tweak II & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver: vui lòng tải xuống tất cả phần mềm từ trang web hỗ trợ. |
| Kích thước | 177 x 128 x 51 mm 6,97 x 5,04 x 2,01 inch |
| PSU được đề xuất | 550W |
| Đầu nối nguồn | 1 x 8 chân |
| Chỗ | 2,55 khe |
Tin tức